DK Vina Motor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DK Vina Motor
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.37M
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2023-01-14
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105865427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED7TK0Q |
| 成立日期 | 2012-02-23 |
| 联系地址 | Tổ 25, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK VINA MOTOR |
| 企业英文名称 | DK VINA MOTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435810591 |
| 邮箱 | dkvinamotor@gmail.com |
| 传真 | 0462768523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 870530 | 消防车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.25M |
| 韩国 | 2 | $110.4K |
| 中国 | 2 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $34.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mango Bytes Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.25M | 带马达手动工具、手动螺丝刀 |
| Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $110.4K | 车载起重机、运输起重机 |
| Jiangsu Kawei Automobile Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他风扇、锂离子电池 |
| Guangxi Yueya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 履带推土机、60伏以下继电器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daekyung Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.1K | 钢铁锚具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 带马达手动工具 | GUANGXI YUEYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-05 | 消防车 | MANGO BYTES PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $625.4K |
| 2024-06-05 | 消防车 | MANGO BYTES PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $625.4K |
| 2023-12-07 | 锂离子电池 | JIANGSU KAWEI AUTOMOBILE SALES CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-05-05 | 阀门龙头 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $314 |
| 2023-02-01 | 齿轮及变速器 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2023-02-01 | 其他起重机 | Kanglim Co., Ltd. | 韩国 | $107.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2023-01-14 | 钢铁锚具 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2023-01-14 | 其他钢铁制品 | DAEKYUNG SPECIAL VEHICLE CO., LTD | 韩国 | $2.0K |