Nhat Minh Phat Automation Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA NHậT MINH PHáT
18
进口笔数
28
出口笔数
$707.3K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-26
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500701039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAXX3WJ |
| 成立日期 | 2023-05-19 |
| 联系地址 | TDP Bảo Sơn, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA NHẬT MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT MINH PHAT AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79, ngõ 1, TDP Trại Cúp, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84335121688 |
| 邮箱 | levinh1395@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 380210 | 活性碳 |
| 680800 | 木质纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $707.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $261.0K | 8477机器零件、注塑机 |
| Dongguan Pengwangda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $142.4K | 其他功能机器、数控卧式车床 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan City Jinsheng Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.3K | 窗式/壁挂空调 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $847.3K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Winstars Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $68.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 气体过滤机械 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-03-27 | 空调机零件 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-20 | 非木预制建筑 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 减压阀 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-20 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-20 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 气体过滤机械 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN SHENGDAXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-03-26 | 自动断路器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-26 | 自动断路器 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $608 |
| 2026-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $54 |