Khai Long Trans Asian Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUYêN á KHảI LONG
118
进口笔数
9
出口笔数
$2.10M
进口金额
$147.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109073045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKV6CKC |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà Khải Long, số 78 ngõ 31 phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUYÊN Á KHẢI LONG |
| 企业英文名称 | KHAI LONG TRANS - ASIAN INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Khải Long, số 78 ngõ 31 phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0913516910 |
| 邮箱 | Khailong.tasi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 258亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 115 | $1.60M |
| 中国 | 3 | $494.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $84.8K |
| 老挝 | 5 | $62.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | 115 | $1.60M | 未涂布卷纸、竹胶合板 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $464.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Xiangwu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 工业干燥设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 越南 | 3 | $72.4K | 非精制硫磺、碱性染料 |
| Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $62.3K | 固体烧碱、聚合物胶粘剂 |
| Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 非精制硫磺、碱性染料 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-04-07 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-04-01 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-04-01 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-03-20 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-03-18 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-03-12 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-03-11 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-02-27 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
| 2026-02-25 | 未涂布卷纸 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $14.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 碱性染料 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-04-02 | 非精制硫磺 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-12-18 | 碱性染料 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-12-18 | 非精制硫磺 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2024-10-24 | 非精制硫磺 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-10-24 | 固体烧碱 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2024-10-24 | 碱性染料 | VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-09-10 | 固体烧碱 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $15.0K |
| 2024-08-23 | 固体烧碱 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $18.0K |
| 2024-04-21 | 聚合物胶粘剂 | Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd. | 老挝 | $275 |