Khai Long Trans Asian Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 未涂布卷纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUYêN á KHảI LONG

118
进口笔数
9
出口笔数
$2.10M
进口金额
$147.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-04-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.5K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.3K · 4 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $29.7K · 3 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.0K · 5 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.1K · 6 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-05进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.5K · 4 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-05进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.3K · 4 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $29.7K · 3 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-11进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.0K · 5 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.1K · 6 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-05进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109073045
企查查编码QVNYKV6CKC
成立日期2020-01-20
联系地址Tòa nhà Khải Long, số 78 ngõ 31 phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUYÊN Á KHẢI LONG
企业英文名称KHAI LONG TRANS - ASIAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Khải Long, số 78 ngõ 31 phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0913516910
邮箱Khailong.tasi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本258亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480261未涂布卷纸
441210竹胶合板
841869其他制冷设备
841933工业干燥设备

出口

HS 编码产品
250300非精制硫磺
320413碱性染料
281511固体烧碱
350691聚合物胶粘剂
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
842240包装机械
844110纸张切割机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝115$1.60M
中国3$494.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$84.8K
老挝5$62.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝115$1.60M未涂布卷纸、竹胶合板
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国2$464.1KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Pingxiang Xiangwu Trading Co., Ltd.中国1$30.8K工业干燥设备

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.越南3$72.4K非精制硫磺、碱性染料
Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝5$62.3K固体烧碱、聚合物胶粘剂
Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.越南1$12.4K非精制硫磺、碱性染料

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-04-07未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-04-01未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-04-01未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-03-20未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-03-18未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-03-12未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-03-11未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-02-27未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K
2026-02-25未涂布卷纸Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$14.9K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-02碱性染料VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$25.0K
2025-04-02非精制硫磺VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$5.8K
2024-12-18碱性染料VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$14.0K
2024-12-18非精制硫磺VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$6.2K
2024-10-24非精制硫磺VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$720
2024-10-24固体烧碱VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$15.0K
2024-10-24碱性染料VIENTIANE BAMBOO INDUSTRIAL FACTORY CO LTD越南$5.6K
2024-09-10固体烧碱Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$15.0K
2024-08-23固体烧碱Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$18.0K
2024-04-21聚合物胶粘剂Vientiane Bamboo Industrial Factory Co., Ltd.老挝$275

相关企业 · 同类产品

Khai Long Trans Asian Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →