Materials & Agricultural Products Joint Stock Company No. 1
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU Và NôNG SảN Số 1
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$433.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317761807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3B6D16 |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | 51 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VÀ NĂNG LƯỢNG MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888994141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $240.1K |
| 韩国 | 3 | $71.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhonghan Trading | 越南 | 1 | $73.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Dongkwang General Produce Co. | 越南 | 1 | $73.6K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Gaon Herb | 越南 | 1 | $65.2K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| ZHONGHAN TRADING | 1 | $64.6K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 | |
| Dongkwang General Produce Co. | 韩国 | 2 | $57.3K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO LTD | 1 | $57.2K | 未磨肉桂、整姜 | |
| Boseong Herb Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.5K | 未磨肉桂、药用植物 |
| Seobo M & F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.4K | 未磨肉桂、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 整姜 | ZHONGHAN TRADING | — | $64.6K |
| 2026-03-13 | 整姜 | DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO LTD | — | $57.2K |
| 2025-11-20 | 其他干果 | DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO | 韩国 | $18.5K |
| 2025-10-24 | 未磨肉桂 | SEOBO M & F CO., LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-10-24 | 未磨肉桂 | Seobo M & F Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2025-07-14 | 其他食用蔬菜 | ZHONGHAN TRADING | 越南 | $33.0K |
| 2025-07-14 | 未磨肉桂 | ZHONGHAN TRADING | 越南 | $26.1K |
| 2025-07-14 | 其他食用蔬菜 | ZHONGHAN TRADING | 越南 | $14.7K |
| 2025-06-06 | 未磨肉桂 | BOSEONG HERB CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-06-06 | 未磨肉桂 | BOSEONG HERB CO LTD | 越南 | $11.0K |