TH VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH VINA
- 邮箱1
40
进口笔数
87
出口笔数
$239.1K
进口金额
$429.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107545158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPGJ42T |
| 成立日期 | 2016-08-24 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngách 42A, ngõ 132 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH VINA |
| 企业英文名称 | TH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, ngách 42A, ngõ 132 Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84986986589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 28 | $127.2K |
| 中国 | 12 | $56.4K |
| 中国台湾 | 20 | $24.9K |
| 瑞典 | 7 | $18.6K |
| 意大利 | 8 | $7.1K |
| 美国 | 13 | $3.1K |
| 德国 | 2 | $638 |
| 新加坡 | 1 | $323 |
| 日本 | 2 | $319 |
| 英国 | 2 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $429.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $239.0K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 电力控制板、印刷标签 |
| Paco Corp. | 韩国 | 1 | $29 | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $206.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $121.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 13 | $49.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 9 | $29.3K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.2K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 存储单元、静止变流器 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $918 | 其他铝制品、木托盘 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $782 | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $112 |
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-13 | 其他电动手工具 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 芬兰 | $112 |
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $162 |
| 2026-04-01 | 真空瓶及零件 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $162 |
| 2026-04-01 | 真空瓶及零件 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $229 |
| 2026-03-18 | 气动工具零件 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-18 | 泡沫橡胶板 | MIRKA ASIA PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $4.2K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $797 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $589 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $895 |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 织物基研磨粉 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |