Hai Au Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HảI âU
26
进口笔数
19
出口笔数
$1.21M
进口金额
$125.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105294967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX43BNKP |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | 72 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72 Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 19001772 |
| 邮箱 | Haiau@haiau.com |
| 官网 | haiau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.21M |
| 德国 | 3 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $125.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Naixer Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $528.3K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Jiangmen Aukely Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $299.0K | 其他制冷设备、温控处理设备 |
| Zhongshen Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Anhe Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Gelgoog Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 果蔬加工机械、面包面食机械 |
| Sun Tier Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他制冷设备 |
| Molkerei Ammerland EG | 德国 | 2 | $2 | 乳清制品、其他干酪 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $86.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 非轻质石油、聚乙烯袋 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他风扇 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 安全阀 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO | 中国 | $0 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他制冷设备 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-11 | 其他制冷设备 | Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-12-23 | 热饮食品加热设备 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $480 |
| 2024-08-08 | 其他制冷设备 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-02 | 其他制冷设备 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-27 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2024-03-12 | 热饮食品加热设备 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-03-11 | 热饮食品加热设备 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-01 | 其他制冷设备 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-08-09 | 其他制冷设备 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $3.8K |