Hai Au Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HảI âU

26
进口笔数
19
出口笔数
$1.21M
进口金额
$125.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.8K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.3K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.8K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.8K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.3K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.8K · 3 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105294967
企查查编码QVNX43BNKP
成立日期2011-05-06
联系地址72 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HẢI ÂU
企业英文名称HAI AU GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址72 Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话19001772
邮箱Haiau@haiau.com
官网haiau.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841899制冷设备零件
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器
853710电力控制板
040299加糖乳制品
401693非泡沫橡胶密封件
843880食品加工机械
850140单相交流电机
853222铝电解电容

出口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841981热饮食品加热设备
320990水性聚合物涂料
700719钢化安全玻璃
831000金属标牌
841581可逆热泵
940330木制办公家具
940360其他木家具
321410胶粘填料
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$1.21M
德国3$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$125.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Naixer Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国10$528.3K制冷设备零件、其他制冷设备
Jiangmen Aukely Machinery Manufacturer Co., Ltd.中国3$299.0K其他制冷设备、温控处理设备
Zhongshen Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国2$142.3K其他制冷设备、制冷设备零件
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国2$109.0K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangzhou Anhe Catering Equipment Co., Ltd.中国2$54.8K其他制冷设备、制冷设备零件
Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd.中国1$30.0K多扬声器箱体、其他塑料洁具
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国1$27.8K热轧钢板、镀锌钢板
Gelgoog Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$11.1K果蔬加工机械、面包面食机械
Sun Tier Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$7.8K其他制冷设备
Molkerei Ammerland EG德国2$2乳清制品、其他干酪

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd.越南4$86.4K20W以下固定电阻器、其他钢铁制品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南2$9.1K印刷标签、非织造标签
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南2$7.5K镀锌钢带、印刷标签
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K其他塑料制品、电器装置零件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Landmark International Co., Ltd.越南1$2.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南1$2.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd.越南1$2.2K自行车车架零件、其他塑料制品
Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K非轻质石油、聚乙烯袋
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他风扇ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21制冷设备零件ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21其他气泵ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21制冷设备零件ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21制冷设备零件ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21安全阀ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21单相交流电机ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21其他风扇ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21其他气泵ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0
2026-04-21制冷设备零件ZHONGSHEN TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO中国$0

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他制冷设备ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$4.4K
2025-06-11其他制冷设备Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2024-12-23热饮食品加热设备INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$480
2024-08-08其他制冷设备YURA TECH VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2024-08-02其他制冷设备YURA TECH VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2024-06-27其他制冷设备CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$3.7K
2024-03-12热饮食品加热设备Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2024-03-11热饮食品加热设备MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2023-12-01其他制冷设备ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南$4.7K
2023-08-09其他制冷设备CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Au Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →