Nhat Hoang Gia Trade & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nhất Hoàng Gia
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500505884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRR93DN |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | Cụm Kinh Tế xã hội Hợp Thịnh, Xã Hợp Thịnh, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẤT HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | NHAT HOANG GIA TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Kinh Tế xã hội Hợp Thịnh, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0974585222 |
| 传真 | 02113614168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $2.21M |
| 韩国 | 8 | $140.1K |
| 葡萄牙 | 2 | $35.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 92 | $2.19M | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $140.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、乙烯聚合物废料 |
| Vanden Global Ltd. | 葡萄牙 | 2 | $35.8K | 乙烯聚合物废料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Technology Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 乙烯聚合物废料 | VANDEN GLOBAL LTD | 葡萄牙 | $18.0K |
| 2025-07-17 | 乙烯聚合物废料 | VANDEN GLOBAL LTD | 葡萄牙 | $17.8K |
| 2025-07-15 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.7K |
| 2025-07-14 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2025-07-08 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.6K |
| 2025-07-08 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.6K |
| 2025-06-25 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.5K |
| 2025-06-24 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.7K |
| 2025-06-23 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.7K |
| 2025-05-19 | 乙烯聚合物废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |