Van Anh Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VâN ANH FURNITURE
2
进口笔数
18
出口笔数
$35.8K
进口金额
$275.9K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-07-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703123466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20JUVYJ |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 39, Đường Khánh Bình 64, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÂN ANH FURNITURE |
| 企业英文名称 | VAN ANH FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1, thửa đất số 788, tờ bản đồ số 38, đường DT 747B, khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84933043529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $275.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 16 | $275.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | 2 | $0 | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 雪尼尔织物 | Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-06-17 | 雪尼尔织物 | Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-28 | 雪尼尔织物 | Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-05-28 | 雪尼尔织物 | Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-15 | 卧室木家具 | NEW CLASSIC HOME FURNISHING INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2025-06-27 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-05-14 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $8.1K |
| 2025-05-14 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2025-05-14 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $8.1K |