Hop Phat Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ HợP PHáT
72
进口笔数
0
出口笔数
$4.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314484873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN86X96H |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | Số 1487 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163 Đường Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị mới HimLam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02866571516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $4.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Zhongke Optic Electronic Color Sorter Machinery Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.66M | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Hefei Meyer Optoelectronic Technology Inc. | 中国 | 3 | $1.19M | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Apex Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.0K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 2 | $65.4K | 包装机械、灌装封口机 |
| Anhui Zhongke Optic-Electronic Color Sorter Machin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Wuhu Carres Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 谷物加工机零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhongke Optic Electronic Color Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 通信设备零件、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 包装机械 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 包装机械 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-30 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-03-13 | 包装机械 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC. | 中国 | $19.5K |
| 2026-03-13 | 皮带输送机 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC. | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-12 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-02-12 | 种子分选机 | ANHUI ZHONGKE OPTIC ELECTRONIC COLOR SORTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.0K |