HTC Vietnam Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA HTC VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$7.5K
出口金额
—
最近进口
2024-08-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109285667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y3MQ5J |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 142 Đường Tam Trinh, tổ 10, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA HTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTC VIET NAM AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 142 Đường Tam Trinh, tổ 10, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979132687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.9K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $582 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 液压直线马达 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $291 |
| 2024-08-02 | 液压直线马达 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $291 |
| 2023-12-22 | 液压直线马达 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2023-12-21 | 液压直线马达 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2023-09-22 | 液压直线马达 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2023-09-22 | 液压直线马达 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2023-09-20 | 液压直线马达 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2023-09-20 | 液压直线马达 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2023-06-30 | 气动直线发动机 | OSAWA VIET NAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2023-06-28 | 液压直线马达 | Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |