FASTGO IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Fastgo
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$192.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311833452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMG8JWJ |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | 666/5A Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU FASTGO |
| 企业英文名称 | FASTGO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 666/5A Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 11, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837730968 |
| 邮箱 | info@targets.com.vn |
| 官网 | www.targets.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $126.7K |
| 毛里求斯 | 4 | $33.6K |
| 新西兰 | 3 | $18.7K |
| 斐济 | 1 | $10.0K |
| 阿联酋 | 2 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | 5 | $72.6K | 其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料 |
| PEXO BUSINESS SOLUTIONS LTD | 毛里求斯 | 3 | $29.7K | 其他塑料制品 |
| Diamond Valley Archers | 澳大利亚 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品 |
| Attitude Archery Nz | 新西兰 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品 |
| OZ HUNTING & BOWS PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $4.9K | 其他塑料制品 |
| Sherbrooke Archers | 澳大利亚 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品 |
| Coastal Archery | 澳大利亚 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品 |
| MUSHRIF RANGE TRAINING LLC | 阿联酋 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品 |
| SYDNEY UNI ARCHERY CLUB | 澳大利亚 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品 |
| SE ARCHERY | 新加坡 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | MAYDAAN ARCHERY CLUB | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | ARCHERY ASCENSION | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $560 |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 其他塑料制品 | ARCHERY SUPPLIES | 澳大利亚 | $2.9K |