Shinshiba Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINSHIBA VIệT NAM
3
进口笔数
97
出口笔数
$231
进口金额
$5.90M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702940578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29FTCWD |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Nhà xưởng C_1B_C6_A, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINSHIBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINSHIBA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng C_1B_C6_A, Lô C_1B_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 81273888347 |
| 邮箱 | shigoka@shin-shiba.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $231 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 97 | $5.57M |
| 越南 | 8 | $338.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinshiba Seisakusho | 日本 | 3 | $231 | 热轧合金钢卷、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 97 | $5.57M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 8 | $338.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 热轧合金钢卷 | SHINSHIBA SEISAKUSHO | 日本 | $95 |
| 2025-04-21 | 其他电动手工具 | SHINSHIBA SEISAKUSHO | 日本 | $135 |
| 2023-09-13 | 其他钢铁制品 | Shinshiba Seisakusho | 日本 | $1 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁链 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $16.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $44.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Shinshiba Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |