Hung Long Production & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XâY LắP HưNG LONG
22
进口笔数
0
出口笔数
$579.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110333989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R6S499 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | R3.24 Khu The Eden Rose, Dự án nhà ở thấp tầng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XÂY LẮP HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG CONSTRUCTION INSTALLATION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R3.24 Khu The Eden Rose, Dự án nhà ở thấp tầng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0966878102 |
| 邮箱 | hunglong68.mep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $579.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $413.1K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Zibo Yaoxing Fire Resistant & Heat Preservation Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $72.2K | 矿物棉、其他耐火陶瓷 |
| Hangzhou Biyou Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 非泡沫橡胶密封件、塑料配件 |
| Zhongshan Guta Fire Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 电气信号装置、电力控制板 |
| GUANGZHOU MEIFORMER CNC MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $19.9K | 37.5瓦以下电机、液压气压阀门 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $586 | 卷状沥青制品、LED灯具 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 矿物棉 | ZIBO YAOXING FIRE RESISTANT & HEAT PRESERVATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-15 | 矿物棉 | ZIBO YAOXING FIRE RESISTANT & HEAT PRESERVATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-25 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU MEIFORMER CNC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-25 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU MEIFORMER CNC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-25 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU MEIFORMER CNC MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-26 | 矿物棉 | ZIBO YAOXING FIRE RESISTANT & HEAT PRESERVATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁管件 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-11 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-11 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-11 | 37.5瓦以下电机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.4K |