Khai Minh Science Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Công Nghệ Khải Minh
26
进口笔数
0
出口笔数
$15.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101684797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7U153F |
| 成立日期 | 2005-06-03 |
| 联系地址 | Số Nhà 20 H1 Tập thể Đại Học Sư Phạm, Đường Xuân Thuỷ, Tổ 8, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 20 H1 Tập thể Đại Học Sư Phạm, Đường Xuân Thuỷ, Tổ 8, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84963992931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $6.93M |
| 保加利亚 | 3 | $3.72M |
| 加拿大 | 1 | $1.98M |
| 立陶宛 | 2 | $1.65M |
| 英国 | 3 | $765.1K |
| 瑞典 | 1 | $250.0K |
| 意大利 | 5 | $162.3K |
| 中国 | 3 | $6.0K |
| 韩国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $7.57M | 通信设备、静止变流器 |
| NSD Links Ltd. | 日本 | 2 | $3.74M | 无线电导航仪 |
| Allstar Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.20M | 通信设备、电力控制板 |
| Far East Link Ltd. | 立陶宛 | 1 | $930.3K | 通信设备、无线电导航仪 |
| Far East Links Ltd. | 保加利亚 | 2 | $923.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Far East Links Ltd. | 立陶宛 | 1 | $723.6K | 通信设备 |
| USA Group, Inc. | 瑞典 | 1 | $250.0K | 广播电视发射机 |
| USA Group, Inc. | 意大利 | 1 | $69.9K | 安全帽、其他电视摄像机 |
| Dettin S.p.A. | 意大利 | 1 | $38.7K | 8451机器零件、其他离心机 |
| Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.9K | 气体过滤机械、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | HYDROSERVICE S.P.A. | 意大利 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | HYDROSERVICE S.P.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | HYDROSERVICE S.P.A. | 意大利 | $1.7K |
| 2025-11-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MIWA TECHNOLOGY PTE LTD | 保加利亚 | $2.80M |
| 2025-11-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Hanshin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $760 |
| 2025-11-20 | 非CRT电脑显示器 | NEXBRIDGE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $280 |
| 2025-11-14 | 钢铁弹簧 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $114 |
| 2025-11-14 | 金属复合垫圈 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $26 |
| 2025-11-14 | 磁铁及零件 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $14.0K |
| 2025-11-14 | 滚珠轴承 | ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD | 意大利 | $1.1K |