Khai Minh Science Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Công Nghệ Khải Minh

26
进口笔数
0
出口笔数
$15.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.84M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $991.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $583 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.98M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $635.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.49M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $365.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $773.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.10M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $991.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $583 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.98M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $635.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.49M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $365.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $773.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.10M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101684797
企查查编码QVNA7U153F
成立日期2005-06-03
联系地址Số Nhà 20 H1 Tập thể Đại Học Sư Phạm, Đường Xuân Thuỷ, Tổ 8, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KHẢI MINH
企业英文名称KHAI MINH SCIENCE TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 20 H1 Tập thể Đại Học Sư Phạm, Đường Xuân Thuỷ, Tổ 8, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84963992931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
851762通信设备
852691无线电导航仪
732020钢铁弹簧
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
850440静止变流器
850590磁铁及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本6$6.93M
保加利亚3$3.72M
加拿大1$1.98M
立陶宛2$1.65M
英国3$765.1K
瑞典1$250.0K
意大利5$162.3K
中国3$6.0K
韩国2$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miwa Technology Pte. Ltd.新加坡7$7.57M通信设备、静止变流器
NSD Links Ltd.日本2$3.74M无线电导航仪
Allstar Systems Pte. Ltd.新加坡2$1.20M通信设备、电力控制板
Far East Link Ltd.立陶宛1$930.3K通信设备、无线电导航仪
Far East Links Ltd.保加利亚2$923.6K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Far East Links Ltd.立陶宛1$723.6K通信设备
USA Group, Inc.瑞典1$250.0K广播电视发射机
USA Group, Inc.意大利1$69.9K安全帽、其他电视摄像机
Dettin S.p.A.意大利1$38.7K8451机器零件、其他离心机
Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国2$3.9K气体过滤机械、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09非泡沫橡胶密封件HYDROSERVICE S.P.A.意大利$3.4K
2026-03-09其他塑料制品HYDROSERVICE S.P.A.意大利$2.0K
2026-03-09其他塑料制品HYDROSERVICE S.P.A.意大利$1.7K
2025-11-28含CPU和I/O的ADP设备MIWA TECHNOLOGY PTE LTD保加利亚$2.80M
2025-11-26非泡沫橡胶密封件Hanshin Machinery Co., Ltd.韩国$760
2025-11-20非CRT电脑显示器NEXBRIDGE INTERNATIONAL PTE LTD中国$280
2025-11-14钢铁弹簧ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD意大利$114
2025-11-14金属复合垫圈ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD意大利$26
2025-11-14磁铁及零件ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD意大利$14.0K
2025-11-14滚珠轴承ALLSTAR SYSTEMS PTE LTD意大利$1.1K

相关企业 · 同类产品

Khai Minh Science Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →