CHI THANH TECHNICAL SERVICES MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Cơ ĐIệN LạNH CHí THàNH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$16.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314127991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFMW2AB |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | Số 8/9-8/9A Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN LẠNH CHÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | CHI THANH TECHNICAL SERVICES MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/9-8/9A Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 12 | $14.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | 2 | $1.1K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 空调机零件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $664 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $657 |
| 2024-12-14 | 其他塑料制品 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $657 |
| 2024-12-14 | 空调机零件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-12-14 | 其他塑料制品 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $664 |
| 2024-10-21 | 窗式/壁挂空调 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $899 |
| 2024-10-16 | 窗式/壁挂空调 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $899 |
| 2024-07-25 | 电力控制板 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2024-07-24 | 电力控制板 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $607 |