Happy Time Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Happy Time
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312185878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CQTE16 |
| 成立日期 | 2013-03-14 |
| 联系地址 | 72 Đường số 8, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPPY TIME VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Đường số 8, Khu nhà ở Hiệp Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | 02837273730 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingdom Toys Industrial Ltd. | 中国 | 40 | $1.41M | 玩具模型、其他眼镜 |
| Wenzhou Kemake Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| SHENZHEN QIANHAI YUNTON NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $23 | 玩具模型、其他塑纺箱盒 |
| Shenzhen Qianhai Yunton Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 电动手表 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $346 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $716 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $207 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-07 | 玩具模型 | KINGDOM TOYS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $507 |