Phuc Thanh An Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 419 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHúC THàNH AN
419
进口笔数
1
出口笔数
$4.48M
进口金额
$27.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-02-15
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312011060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG00X3SM |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | P.910, Tầng 9, Toà nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚC THÀNH AN |
| 企业英文名称 | PHUC THANH AN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.910, Tầng 9, Toà nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84787788999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 268 | $3.37M |
| 韩国 | 39 | $392.6K |
| 中国 | 64 | $365.0K |
| 马来西亚 | 14 | $257.9K |
| 美国 | 17 | $90.5K |
| 西班牙 | 18 | $3.6K |
| 印度 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $27.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilsonart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 338 | $3.74M | 非泡沫塑料片、其他纸制品 |
| Maica Laminates Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $257.9K | 非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF) |
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 21 | $243.4K | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| Krion Solid Surface, S.A.U. | 墨西哥 | 15 | $153.4K | 其他石制品、低吸水率瓷砖 |
| LX Hausys Ltd. | 中国 | 2 | $73.6K | 自粘塑料片、其他水泥制品 |
| Krion Solid Surface, S.A.U. | 中国 | 1 | $8.5K | 非泡沫塑料片 |
| Dongguan Kongder Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Krion Solid Surface, S.A. | 墨西哥 | 15 | $603 | 低吸水率瓷砖、其他石制品 |
| Krion Solid Surface | 墨西哥 | 1 | $71 | 聚合物基油漆 |
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9 | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krion Solid Surface, S.A.U. | 墨西哥 | 1 | $27.8K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $861 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $537 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $342 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $162 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $127 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $96 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $537 |
| 2026-04-17 | 非泡沫塑料片 | WILSONART (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $537 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 非泡沫塑料片 | KRION SOLID SURFACE S A U | 西班牙 | $6.8K |
| 2023-02-15 | 非泡沫塑料片 | KRION SOLID SURFACE S A U | 西班牙 | $21.0K |