CHAU LOC KHANH ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Châu Lộc Khánh
2
进口笔数
0
出口笔数
$250.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600943354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WYUXQ8 |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | Số 2247 B20, ấp Việt Kiều, Xã Xuân Hiệp, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÂU LỘC KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2247 B20, ấp Việt Kiều, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84913874996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $250.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $249.5K | 手工工具套装、机械零件 |
| QIQIAN HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 液压直线马达、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 矿物加工机零件 | QIQIAN HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-03 | 矿物加工机零件 | QIQIAN HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-12-03 | 液压直线马达 | QIQIAN HEAVY INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 机械零件 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-14 | 矿物粉碎机 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2025-11-14 | 传动轴及曲柄 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-14 | 机械零件 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-14 | 滚珠轴承 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-11-14 | 机械零件 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-14 | 矿物加工机零件 | GUIZHOU YIMENGCHUANG MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |