Phuc Gia Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Gia Phát
25
进口笔数
0
出口笔数
$761.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309809928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95VQW4W |
| 成立日期 | 2010-02-27 |
| 联系地址 | 21B/3 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842835119696 |
| 邮箱 | vuwater@phucgiaphat.vn |
| 官网 | www.phucgiaphat.vn |
| 传真 | 0835119898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $700.3K |
| 韩国 | 1 | $36.6K |
| 埃及 | 2 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongke Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $421.7K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Beijing Dongke United Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $141.1K | 低油石蜡、植物蜡 |
| Jilin Eson Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.2K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Henan Han Cheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 混凝土搅拌机、包装机械 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Nohara International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.9K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-09-11 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-09-11 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-07-30 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2024-07-01 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-07-01 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-06-25 | 卷状沥青制品 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 埃及 | $12.3K |
| 2024-04-16 | 其他阴离子表面活性剂 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-04-15 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-04-15 | 其他聚醚 | DONGKE GROUP CO LTD | 中国 | $20.8K |