Water & Health Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC Và SứC KHỏE
13
进口笔数
0
出口笔数
$218.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C2FFUA |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 8 Đường số 14A, KDC T30, Ấp 5A, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC VÀ SỨC KHỎE |
| 企业英文名称 | WATER AND HEALTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842839819348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $127.1K |
| 中国 | 4 | $49.9K |
| 日本 | 3 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jalaqua International LLP | 印度 | 5 | $124.5K | 其他三嗪化合物、次氯酸钙 |
| Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.9K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| MEKONG | 越南 | 3 | $41.3K | 动植物肥料、其他磷酸钙 |
| KANTA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2.6K | 工业用芳香物质、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他消毒剂 | JALAQUA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $25.3K |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-05 | 其他多硫化物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 其他多硫化物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 其他消毒剂 | JALAQUA INTERNATIONAL LLP | 印度 | $25.3K |
| 2025-11-11 | 其他多硫化物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 其他多硫化物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-11 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG TAIHE CHEMICALS CO.,LTD | 中国 | $6.7K |