UPE HCM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UPE HCM
9
进口笔数
130
出口笔数
$9.9K
进口金额
$84.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316383052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMCN09D |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số 9 Nam Hoà, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPE HCM |
| 企业英文名称 | UPE HCM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127 đường Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842837445409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $8.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.3K |
| 越南 | 2 | $488 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $84.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRANDMAX GLOBAL LTD | 中国香港 | 7 | $9.4K | 自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $244 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $244 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $26.3K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $21.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $15.2K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $15.1K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DST VINA | 越南 | $244 |
| 2025-11-17 | 自粘塑料片 | DST VINA CO LTD | 越南 | $244 |
| 2025-10-27 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $1.9K |
| 2024-11-01 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $1.6K |
| 2023-12-14 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-04-21 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $694 |
| 2023-04-07 | 自粘塑料片 | GRANDMAX GLOBAL LTD | 美国 | $202 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-23 | 塑料封口件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $241 |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $188 |