Sky Elegance International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 人造纤维絮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SKY ELEGANCE
74
进口笔数
2
出口笔数
$4.61M
进口金额
$52.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-04-17
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GHDTQ9 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn Trí Quả, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SKY ELEGANCE |
| 企业英文名称 | SKY ELEGANCE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn Trí Quả, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84949991248 |
| 邮箱 | vanthang@camvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 540821 | 人造纤维织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $4.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.2K |
| 越南 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sndon Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.75M | 人造纤维絮胎、其他窄幅织物 |
| Qingdao Lebon Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $291.5K | 毡无纺布机械、其他功能机器 |
| Hangzhou Tripod Beyong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $239.1K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Jiangyin Yueda Chemical Fiber Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.4K | 聚酯短纤、尼龙短纤 |
| Wenzhou Sea Moz Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.6K | 聚酯短纤、纺织润滑剂 |
| Zhejiang Jinyu Mechanical & Electrical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Qingdao Seanoel Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
| Dalian Fengjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 聚酯短纤 |
| Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 聚酯短纤、合成纤维废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Sndon Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.2K | 印花混纺布、印花合成针织布 |
| Guangzhou Sndon Home Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 印花人造纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡塑浸渍纱线 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他窄幅织物 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 轻质无纺布 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-23 | 其他窄幅织物 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 处理毡呢 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 合成纤维绳 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-23 | 橡塑浸渍纱线 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 处理毡呢 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 轻质无纺布 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 印花人造纤维布 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO.,LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-04-17 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $658 |
| 2024-05-16 | 印花混纺布 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $45.5K |