TMC Tool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMC TOOL
223
进口笔数
7
出口笔数
$3.88M
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-21
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401235533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND58NCRQ |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Thôn 5, Đường ĐT720, Xã Tân Phúc, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMC TOOL |
| 企业英文名称 | TMC TOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Đường ĐT720, Xã Tân Minh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937739555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820210 | 手锯 |
| 820160 | 双手剪刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 127 | $2.42M |
| 中国 | 96 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $7.0K |
| 中国台湾 | 2 | $709 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 73 | $1.43M | 不可调扳手、钳子镊子 |
| SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | 54 | $984.9K | 可互换工具、不可调扳手 |
| Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 57 | $709.7K | 可互换扳手套筒、钳子镊子 |
| Hangzhou Uni-Hosen Electromechanical Tools Co., Ltd. | 中国 | 26 | $533.5K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Henan Kirin Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $134.3K | 其他数学仪器、静止变流器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Linyi Whale Rider Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 绘图仪器、其他数学仪器 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhiu Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 不可调扳手、手工锤 |
| Linyi Longli CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 不可调扳手、手工锤 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Kirin Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 其他数学仪器 |
| Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $736 | 双手剪刀、其他数学仪器 |
| Parget Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 2 | $709 | 不可调扳手、手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 钳子镊子 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-12-24 | 可互换工具 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $168 |
| 2025-12-24 | 不可调扳手 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $840 |
| 2025-12-24 | 其他手工工具 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-12-24 | 可互换钻具 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-24 | 不可调扳手 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 可互换工具 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $276 |
| 2025-12-24 | 可互换工具 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 不可调扳手 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 可互换工具 | SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC. | 中国台湾 | $200 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-05-21 | 其他数学仪器 | ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-05-06 | 手动螺丝刀 | PARGET INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2025-05-06 | 手动螺丝刀 | PARGET INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-05-06 | 手动螺丝刀 | PARGET INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $65 |