TMC Tool Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMC TOOL

223
进口笔数
7
出口笔数
$3.88M
进口金额
$7.7K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-21
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.9K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $115.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.6K · 12 笔出口 $681 · 2 笔2024-08进口 $132.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.3K · 5 笔出口 $764 · 2 笔2025-06进口 $133.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $104.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.9K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $115.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $184.6K · 12 笔出口 $681 · 2 笔2024-08进口 $132.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $100.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70.3K · 5 笔出口 $764 · 2 笔2025-06进口 $133.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $465.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3401235533
企查查编码QVND58NCRQ
成立日期2022-07-28
联系地址Thôn 5, Đường ĐT720, Xã Tân Phúc, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMC TOOL
企业英文名称TMC TOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 5, Đường ĐT720, Xã Tân Minh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937739555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820559其他手工工具
820790可互换工具
846719非旋转气动手工具
820570手工工具及夹具
820340手工工具
820540手动螺丝刀
820210手锯
820160双手剪刀

出口

HS 编码产品
901780其他数学仪器
820160双手剪刀
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾127$2.42M
中国96$1.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$7.0K
中国台湾2$709

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parget Industrial Co., Ltd.中国台湾73$1.43M不可调扳手、钳子镊子
SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾54$984.9K可互换工具、不可调扳手
Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd.中国57$709.7K可互换扳手套筒、钳子镊子
Hangzhou Uni-Hosen Electromechanical Tools Co., Ltd.中国26$533.5K不可调扳手、钳子镊子
Henan Kirin Measure Tools Co., Ltd.中国6$134.3K其他数学仪器、静止变流器
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$22.3K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Linyi Whale Rider Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$19.4K绘图仪器、其他数学仪器
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$16.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhiu Novi Trading Co., Ltd.中国1$12.3K不可调扳手、手工锤
Linyi Longli CNC Machine Tool Co., Ltd.中国1$11.7K不可调扳手、手工锤

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Kirin Measure Tools Co., Ltd.中国3$6.2K其他数学仪器
Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd.中国2$736双手剪刀、其他数学仪器
Parget Industrial Co., Ltd.中国台湾2$709不可调扳手、手工带锯条

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24钳子镊子SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$3.3K
2025-12-24可互换工具SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$168
2025-12-24不可调扳手SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$840
2025-12-24其他手工工具SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$4.4K
2025-12-24可互换钻具ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$600
2025-12-24不可调扳手SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$2.7K
2025-12-24可互换工具SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$276
2025-12-24可互换工具SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$1.1K
2025-12-24不可调扳手SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$1.9K
2025-12-24可互换工具SATEVIS INDUSTRIAL TECH INC.中国台湾$200

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-21其他数学仪器ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$15
2025-05-21其他数学仪器ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$40
2025-05-21其他数学仪器ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$53
2025-05-21其他数学仪器ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$53
2025-05-21其他数学仪器Zhangjiagang Heguang Metal Products Co., Ltd.中国$85
2025-05-21其他数学仪器ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$8
2025-05-21其他数学仪器ZHANGJIAGANG HEGUANG METAL PRODUCTS CO LTD中国$8
2025-05-06手动螺丝刀PARGET INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$60
2025-05-06手动螺丝刀PARGET INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$240
2025-05-06手动螺丝刀PARGET INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$65

相关企业 · 同类产品

TMC Tool Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →