Unicom Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN UNICOM

157
进口笔数
14
出口笔数
$749.7K
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-28
最近出口
49
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $11.6K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $45.1K · 6 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $11.6K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-05进口 $45.1K · 6 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.6K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.6K · 8 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $52.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108172212
企查查编码QVNA0RUV9A
成立日期2018-02-28
联系地址Số 6, Ngõ 95/81/25 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN UNICOM
企业英文名称UNICOM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, Ngõ 95/81/25 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ
电话+84913367855
官网unicom-group.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
820320钳子镊子
820600手工工具套装
820540手动螺丝刀
820412可调扳手
903180其他测量仪器
901720绘图仪器
820520手工锤
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
842240包装机械
820320钳子镊子
820559其他手工工具
845929非数控钻床
846190其他金属加工机床
850760锂离子电池
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
901530测量水准仪
902480非金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国58$246.0K
中国31$169.1K
意大利13$92.6K
中国台湾23$87.9K
印度12$67.6K
芬兰3$43.2K
奥地利3$20.0K
美国1$7.2K
法国3$6.6K
日本5$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoki Creativity Co., Ltd.德国56$240.6K不可调扳手、钳子镊子
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡11$74.6K气体过滤机械、其他气泵
Zhuji City Jiaerda Machinery Co., Ltd.中国4$68.3K工业热交换器、温控处理零件
Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd.新加坡3$43.2K高压电线、聚合物基油漆
Tritorc Equipments Pvt. Ltd.印度5$36.1K可互换扳手套筒、手工工具零件
Edilgrappa S.r.l.意大利8$21.0K带马达手动工具、手工工具零件
YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$10.0K其他手工工具、包装机械
ESALES S.r.l.意大利5$5.0K不可调扳手、钳子镊子
Marukoshi Co., Ltd.日本4$3.5K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Globe Heat Treatment Services Ltd.英国5$2.3K镍合金丝、其他电路开关装置

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南4$6.8K其他硫酸盐、烧碱溶液
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K摩托车及配件、其他钢铁制品
Pegavision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8K非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.7K其他塑料制品、齿轮及变速器
ESD Work Vina Co., Ltd.越南2$1.7K自粘塑料片、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他电动手工具INGERSOLL RAND MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$50
2026-04-29其他电动手工具INGERSOLL RAND MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD中国$50
2026-03-30其他金属加工机床YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2026-03-30头戴耳机及耳塞INGERSOLL RAND中国$20
2026-03-30其他机器刀具YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD中国$699
2026-03-30其他金属加工机床YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD中国$787
2026-03-30其他手工工具YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD中国$299
2026-03-30圆珠笔INGERSOLL RAND中国$20
2026-03-30绘图仪器YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD中国$42
2026-03-30其他硫化橡胶制品INGERSOLL RAND中国$45

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28包装机械PEGAVISION VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-07-28包装机械PEGAVISION VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2024-12-10其他金属加工机床ESD WORK VINA CO LTD越南$870
2024-12-06其他金属加工机床ESD Work Vina Co., Ltd.越南$870
2024-08-30包装机械SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2024-08-29包装机械SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$1.4K
2024-05-07锂离子电池POLARIS VIETNAM CO LTD越南$309
2024-05-07包装机械POLARIS VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2024-05-03锂离子电池CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM越南$309
2024-05-03包装机械CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unicom Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →