Unicom Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN UNICOM
157
进口笔数
14
出口笔数
$749.7K
进口金额
$23.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-28
最近出口
49
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108172212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0RUV9A |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 95/81/25 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN UNICOM |
| 企业英文名称 | UNICOM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ 95/81/25 phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 电话 | +84913367855 |
| 官网 | unicom-group.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 58 | $246.0K |
| 中国 | 31 | $169.1K |
| 意大利 | 13 | $92.6K |
| 中国台湾 | 23 | $87.9K |
| 印度 | 12 | $67.6K |
| 芬兰 | 3 | $43.2K |
| 奥地利 | 3 | $20.0K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
| 法国 | 3 | $6.6K |
| 日本 | 5 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoki Creativity Co., Ltd. | 德国 | 56 | $240.6K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $74.6K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Zhuji City Jiaerda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.3K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.2K | 高压电线、聚合物基油漆 |
| Tritorc Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $36.1K | 可互换扳手套筒、手工工具零件 |
| Edilgrappa S.r.l. | 意大利 | 8 | $21.0K | 带马达手动工具、手工工具零件 |
| YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $10.0K | 其他手工工具、包装机械 |
| ESALES S.r.l. | 意大利 | 5 | $5.0K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Marukoshi Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Globe Heat Treatment Services Ltd. | 英国 | 5 | $2.3K | 镍合金丝、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | INGERSOLL RAND MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他电动手工具 | INGERSOLL RAND MACHINERY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-30 | 其他金属加工机床 | YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 头戴耳机及耳塞 | INGERSOLL RAND | 中国 | $20 |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $699 |
| 2026-03-30 | 其他金属加工机床 | YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $787 |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $299 |
| 2026-03-30 | 圆珠笔 | INGERSOLL RAND | 中国 | $20 |
| 2026-03-30 | 绘图仪器 | YANG BEY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-30 | 其他硫化橡胶制品 | INGERSOLL RAND | 中国 | $45 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 包装机械 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-28 | 包装机械 | PEGAVISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-10 | 其他金属加工机床 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $870 |
| 2024-12-06 | 其他金属加工机床 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $870 |
| 2024-08-30 | 包装机械 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-29 | 包装机械 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-07 | 锂离子电池 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-05-07 | 包装机械 | POLARIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-05-03 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $309 |
| 2024-05-03 | 包装机械 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $2.8K |