Hanoi Construction Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH Hà NộI
75
进口笔数
0
出口笔数
$439.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108681393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN443WMV0 |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà 18 ngách 11 ngõ 372 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 ngách 11 ngõ 372 đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $258.2K |
| 日本 | 38 | $45.1K |
| 德国 | 29 | $42.7K |
| 中国 | 33 | $37.8K |
| 印度 | 9 | $8.1K |
| 美国 | 14 | $7.2K |
| 斯洛伐克 | 2 | $6.9K |
| 土耳其 | 5 | $6.4K |
| 丹麦 | 3 | $4.4K |
| 意大利 | 13 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Heavy Parts | 韩国 | 63 | $414.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Yantai Doyao Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Yantai Doyao Construction Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $7.2K | 发动机空气滤清器、土方机械零件 |
| VOMAPARTS Is Makinalari Dis Tic Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Yantai Doyao Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Shandong Wei Yang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Gultekin Gunes | 土耳其 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Guangzhou HD Parts Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $676 | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $102 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $174 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $7 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $100 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $505 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | Korea Heavy Parts | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | Korea Heavy Parts | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $44 |
| 2026-04-28 | 土方机械零件 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $102 |
| 2026-04-28 | 机械零件 | Korea Heavy Parts | 韩国 | $889 |