Duy Han Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DUY HâN VIệT NAM
6
进口笔数
6
出口笔数
$33.5K
进口金额
$249.3K
出口金额
2023-06-17
最近进口
2023-08-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601144510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWGMN65 |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Km3 QL37B, xóm Nam Vinh, thôn Tử Vinh, Xã Yên Lương, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUY HÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUY HAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km3 QL37B, xóm Nam Vinh, thôn Tử Vinh, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 02286266666 |
| 邮箱 | duyhan.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $21.2K |
| 中国 | 3 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $127.1K |
| 越南 | 2 | $122.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beside Global Ltd. | 韩国 | 3 | $21.2K | 非乙烯塑料袋、橡塑浸渍纱线 |
| Beside Global Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、聚酯短纤织物 |
| Wonyoung Non-Woven Fabric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7 | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105.5K | 25-70克非织造布、印刷标签 |
| Won Jeon Corp. | 韩国 | 3 | $63.7K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| C&F Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $63.4K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Won Jeon Corp. | 越南 | 1 | $16.7K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-17 | 塑料衣着附件 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2023-06-17 | 橡塑浸渍纱线 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $193 |
| 2023-06-17 | 其他拉链 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2023-06-17 | 染色尼龙织物 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-06-17 | 染色合成针织布 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $104 |
| 2023-06-17 | 非乙烯塑料袋 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $88 |
| 2023-06-17 | 纽扣零件及坯料 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2023-06-17 | 未印刷标签 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $34 |
| 2023-06-16 | 橡塑浸渍纱线 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $455 |
| 2023-06-16 | 非乙烯塑料袋 | Beside Global Ltd. | 韩国 | $264 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 女式棉制服装 | Won Jeon Corp. | 韩国 | $35.4K |
| 2023-08-17 | 女式化纤裤 | Won Jeon Corp. | 韩国 | $16.1K |
| 2023-08-11 | 女式化纤裤 | Won Jeon Corp. | 韩国 | $12.2K |
| 2023-03-08 | 女式化纤衬衫 | C&F Co., Ltd. | 韩国 | $63.4K |
| 2023-02-23 | 女式纺织长裤 | C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | $28.3K |
| 2023-02-23 | 女式化纤裤 | C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | $46.2K |
| 2023-02-23 | 女式化纤裤 | C.N.F. Co., Ltd. | 越南 | $31.0K |
| 2023-02-08 | 男式化纤大衣 | Won Jeon Corp. | 越南 | $16.7K |