THINH VUONG IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU THịNH VượNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300728462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF3X6JA |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 238, Đường Duyên Hải, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 238, Đường Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1072 - Sản xuất đường 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 01699128123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $231 |
| 2023-11-10 | 牙刷 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-11-10 | 玩具模型 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-10 | 其他材料床垫 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $253 |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-11-10 | 金属办公设备 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-11-10 | 钢铁卫浴器具 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2023-11-10 | 塑料/纺织手提包 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $921 |
| 2023-11-10 | 电吹风 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $537 |
| 2023-11-10 | 其他塑料制品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $102 |