Bang Duong Gifts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUà TặNG BăNG DươNG
286
进口笔数
0
出口笔数
$18.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702192851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3FB79N |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2214, Tờ bản đồ số 29, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUÀ TẶNG BĂNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 854, quốc lộ 1K, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84908560215 |
| 邮箱 | quatangbangduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 286 | $18.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 149 | $9.71M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 115 | $7.75M | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 22 | $1.30M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Dongguan Zhong Pin Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 125W以下风扇、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-28 | 真空瓶及零件 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 塑纺容器 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |