Vietnam Thang Long Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 685 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VIệT NAM THăNG LONG
49
进口笔数
685
出口笔数
$1.42M
进口金额
$4.23M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801331980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG64M00 |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | Số 8b Trần Bình Trọng, Khu 2, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VIỆT NAM THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0349909462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.42M |
| 墨西哥 | 1 | $300 |
| 马来西亚 | 2 | $206 |
| 越南 | 1 | $124 |
| 捷克 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 685 | $4.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Gruber Automation Co., Ltd. | 中国 | 24 | $773.6K | 其他钢铁制品、数据处理机 |
| ZM CATALPA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 18 | $604.9K | 其他电动手工具、可互换工具 |
| FORTUNE FLOW PTE.LTD | 新加坡 | 3 | $22.7K | 其他钢铁制品、可互换工具 |
| Shandong Glubboer Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 牵引式空压机、激光机床 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $226 | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $124 | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 309 | $1.81M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 317 | $1.74M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $589.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $39.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | FORTUNE FLOW PTE.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-01 | 其他铝制品 | FORTUNE FLOW PTE.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁制品 | FORTUNE FLOW PTE.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | FORTUNE FLOW PTE.LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | FORTUNE FLOW PTE.LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-15 | 其他电动手工具 | ZM CATALPA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-15 | 可互换工具 | ZM CATALPA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $743 |
| 2025-12-15 | 可互换工具 | ZM CATALPA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $129 |
| 2025-12-15 | 压力测量仪 | ZM CATALPA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $70 |
| 2025-12-15 | 可互换工具 | ZM CATALPA INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $830 |
出口(共 685)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $204 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $81 |