HA DUNG HANDICRAFT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủ CôNG Mỹ NGHệ Và THươNG MạI Hà DũNG
- Facebook1
2
进口笔数
16
出口笔数
$510
进口金额
$113.0K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107615944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AAYVM0 |
| 成立日期 | 2016-10-29 |
| 联系地址 | Số 8A, Ngõ 1, Khu Cầu Đơ 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ DŨNG |
| 企业英文名称 | HA DUNG HANDICRAFT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0336073888 |
| 邮箱 | luuhaiha1979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961590 | 发饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $305 |
| 中国 | 1 | $138 |
| 日本 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $71.9K |
| 日本 | 11 | $33.0K |
| 法国 | 1 | $5.9K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BANYA CO.,LTD | 日本 | 2 | $410 | 其他塑料制品 |
| BANYA CO.,LTD | 中国 | 1 | $100 | 非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAISON KIZO | 越南 | 3 | $71.9K | 非贱金属仿首饰 |
| Digraft Co., Ltd. | 日本 | 6 | $26.5K | 动物雕刻材料 |
| Maison Kizo | 法国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、非贱金属仿首饰 |
| KAWAI CO LTD | 日本 | 1 | $5.0K | 动物雕刻材料、聚乙烯袋 |
| DHA SIAMWALLA LTD | 泰国 | 1 | $2.2K | 圆珠笔、其他办公设备 |
| BANYA CO.,LTD | 日本 | 3 | $1.0K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| PHEZZAN CO.,LTD. | 日本 | 1 | $510 | 动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | BANYA CO.,LTD | 越南 | $88 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | BANYA CO.,LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | BANYA CO.,LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | BANYA CO.,LTD | 越南 | $144 |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | BANYA CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2026-02-12 | 其他塑料制品 | BANYA CO.,LTD | 日本 | $68 |
| 2026-02-12 | 非贱金属仿首饰 | BANYA CO.,LTD | 中国 | $100 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非贱金属仿首饰 | BANYA CO.,LTD | 日本 | $30 |
| 2026-04-17 | 非贱金属仿首饰 | BANYA CO.,LTD | 日本 | $89 |
| 2026-04-17 | 非贱金属仿首饰 | BANYA CO.,LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-16 | 发饰 | BANYA CO.,LTD | 日本 | $145 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | PHEZZAN CO.,LTD. | 日本 | $360 |
| 2026-04-12 | 动物雕刻材料 | PHEZZAN CO.,LTD. | 日本 | $150 |
| 2026-04-04 | 动物雕刻材料 | Digraft Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 动物雕刻材料 | Digraft Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-04-04 | 动物雕刻材料 | Digraft Co., Ltd. | 日本 | $325 |
| 2026-04-04 | 动物雕刻材料 | Digraft Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |