MA SBTC Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 自推进起重机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ma-Sbtc

47
进口笔数
7
出口笔数
$10.29M
进口金额
$245.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-12-16
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $708.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $516.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $342.6K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $471.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $660.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $500.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $705.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $989.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $365.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $446.0K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-01进口 $880.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $708.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $516.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $342.6K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $471.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $660.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $500.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $705.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $989.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $365.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $446.0K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-01进口 $880.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $560.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106107419
企查查编码QVNRY41VKS
成立日期2013-02-18
联系地址Nhà số Town 5.8, khu nhà phố Thương Mại – Khai Sơn Town, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MA-SBTC
企业英文名称MA-SBTC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số Town 5.8, khu nhà phố Thương Mại – Khai Sơn Town, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02436789560
邮箱ma.sbtc2013@gmail.com
传真02436789557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842649自推进起重机
843149土方机械零件
730890其他钢铁结构体
731512钢铁铰接链

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件
842649自推进起重机
843142推土机刀片
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本29$6.99M
中国18$3.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$200.0K
菲律宾5$28.2K
印度尼西亚1$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Tianyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚15$4.25M自推进起重机
Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd.韩国14$2.69M非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件
Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$2.57M自推进钻机、起重车
Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd.中国1$430.0K其他车辆零件、车辆制动零件
Pingxiang Tianyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.古巴1$175.0K钻探机械零件、自推进钻机
Popli Resource Group Ltd.加拿大2$124.4K自推进起重机、自推进起重机
Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd.中国1$50.0K土方机械零件、内燃机滤油器
Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd.中国2$8.9K土方机械零件、传动部件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oeung Uyse柬埔寨1$200.0K镀锌钢丝、合金钢线材
Michel Mouawad Equipment & Machinery Trading LLC阿联酋1$17.0K平地机、履带推土机
REES INTERNATIONAL TRADING CORP.菲律宾1$17.0K合成纤维毯、公交卡车轮胎
CM Tan Construction菲律宾1$5.0K齿轮及变速器
Golden Topsteel Const Supply Corp.菲律宾2$3.2K其他机械铲、土方机械零件
VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION菲律宾1$3.1K塑料家用制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$450.0K
2026-03-23自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$450.0K
2026-03-22自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$300.0K
2026-03-12自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$600.0K
2026-03-04自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$195.0K
2026-02-26自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$385.0K
2026-02-01自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$175.0K
2026-01-18自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$385.0K
2026-01-10自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$320.0K
2026-01-04自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$175.0K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16土方机械零件REES INTERNATIONAL TRADING CORP.菲律宾$17.0K
2024-02-13土方机械零件GOLDEN TOPSTEEL CONST SUPPLY CORP菲律宾$1.7K
2024-02-02土方机械零件GOLDEN TOPSTEEL CONST SUPPLY CORP菲律宾$1.5K
2023-08-14土方机械零件VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION菲律宾$3.1K
2023-07-13齿轮及变速器CM TAN CONSTRUCTION菲律宾$5.0K
2023-07-10自推进起重机OEUNG UYSE柬埔寨$200.0K
2023-02-09推土机刀片MICHEL MOUAWAD EQUIPMENT & MACHINERY TRADING LLC印度尼西亚$17.0K

相关企业 · 同类产品

MA SBTC Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →