MA SBTC Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ma-Sbtc
47
进口笔数
7
出口笔数
$10.29M
进口金额
$245.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-12-16
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106107419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY41VKS |
| 成立日期 | 2013-02-18 |
| 联系地址 | Nhà số Town 5.8, khu nhà phố Thương Mại – Khai Sơn Town, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MA-SBTC |
| 企业英文名称 | MA-SBTC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số Town 5.8, khu nhà phố Thương Mại – Khai Sơn Town, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02436789560 |
| 邮箱 | ma.sbtc2013@gmail.com |
| 传真 | 02436789557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843142 | 推土机刀片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $6.99M |
| 中国 | 18 | $3.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $200.0K |
| 菲律宾 | 5 | $28.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 15 | $4.25M | 自推进起重机 |
| Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $2.69M | 非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.57M | 自推进钻机、起重车 |
| Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $430.0K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Pingxiang Tianyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $175.0K | 钻探机械零件、自推进钻机 |
| Popli Resource Group Ltd. | 加拿大 | 2 | $124.4K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Dalian ZhaoHua Construction & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 土方机械零件、传动部件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oeung Uyse | 柬埔寨 | 1 | $200.0K | 镀锌钢丝、合金钢线材 |
| Michel Mouawad Equipment & Machinery Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $17.0K | 平地机、履带推土机 |
| REES INTERNATIONAL TRADING CORP. | 菲律宾 | 1 | $17.0K | 合成纤维毯、公交卡车轮胎 |
| CM Tan Construction | 菲律宾 | 1 | $5.0K | 齿轮及变速器 |
| Golden Topsteel Const Supply Corp. | 菲律宾 | 2 | $3.2K | 其他机械铲、土方机械零件 |
| VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $3.1K | 塑料家用制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $450.0K |
| 2026-03-23 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $450.0K |
| 2026-03-22 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $300.0K |
| 2026-03-12 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $600.0K |
| 2026-03-04 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $195.0K |
| 2026-02-26 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $385.0K |
| 2026-02-01 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $175.0K |
| 2026-01-18 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $385.0K |
| 2026-01-10 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $320.0K |
| 2026-01-04 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $175.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 土方机械零件 | REES INTERNATIONAL TRADING CORP. | 菲律宾 | $17.0K |
| 2024-02-13 | 土方机械零件 | GOLDEN TOPSTEEL CONST SUPPLY CORP | 菲律宾 | $1.7K |
| 2024-02-02 | 土方机械零件 | GOLDEN TOPSTEEL CONST SUPPLY CORP | 菲律宾 | $1.5K |
| 2023-08-14 | 土方机械零件 | VJK INTERNATIONAL IMPEX CORPORATION | 菲律宾 | $3.1K |
| 2023-07-13 | 齿轮及变速器 | CM TAN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $5.0K |
| 2023-07-10 | 自推进起重机 | OEUNG UYSE | 柬埔寨 | $200.0K |
| 2023-02-09 | 推土机刀片 | MICHEL MOUAWAD EQUIPMENT & MACHINERY TRADING LLC | 印度尼西亚 | $17.0K |