Global Construction & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và DịCH Vụ TOàN CầU
11
进口笔数
29
出口笔数
$5.60M
进口金额
$13.35M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106412645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK76B70 |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Tầng 9 Tòa nhà hoạt động Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CONSTRUCTION AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà hoạt động Đa Năng, số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02432323672 |
| 邮箱 | info@toancaugcs.vn |
| 官网 | toancaugcs.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 870510 | 起重车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 870510 | 起重车 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.84M |
| 德国 | 1 | $604.7K |
| 日本 | 4 | $159.9K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 27 | $13.28M |
| 越南 | 9 | $70.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $5.35M | 电能、自推进起重机 |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $252.4K | 自推进起重机 |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 钢制容器(>300升)、运输集装箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 老挝 | 25 | $11.56M | 非白波特兰水泥、运输集装箱 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.72M | 石油沥青、天然沥青 |
| Truong Son Wind Power Co., Ltd. | 越南 | 9 | $70.9K | 运输集装箱、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 前端装载机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 运输集装箱 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 运输集装箱 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 前端装载机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-12 | 自推进起重机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $1.96M |
| 2026-04-12 | 自推进起重机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $1.96M |
| 2026-04-07 | 自推进起重机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $266.0K |
| 2026-04-07 | 自推进起重机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $266.0K |
| 2026-04-07 | 自推进起重机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-07 | 自推进起重机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 中国 | $57.4K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 自推进起重机 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $1.45M |
| 2025-12-30 | 自推进起重机 | GLOBAL GREEN BUILD TRADING & CONSTRUTION CO LTD | 老挝 | $273.5K |
| 2025-11-26 | 发光二极管灯具 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-11-26 | LED光伏照明装置 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-11-26 | 发光二极管灯具 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-11-26 | LED光伏照明装置 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-11-26 | LED光伏照明装置 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2025-10-16 | 起重车 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $172.1K |
| 2025-09-22 | 起重车 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $90.1K |
| 2025-08-02 | 75-375千伏安交流发电机 | TRUONG SON WIND POWER CO LTD | 老挝 | $9.6K |