US Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN US VIệT NAM
75
进口笔数
0
出口笔数
$6.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313509966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ5U0CM |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | 22 Cao Văn Ngọc, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN US VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | US VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84862719090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 71 | $6.00M |
| 中国 | 5 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | 67 | $5.68M | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| f32a22db12c9144bad7c8b7d18966060 | 1 | $314.0K | ||
| Shanghai Pansophy Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.9K | 其他升降机械、塑料建材 |
| FLORTECH SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $660 | 其他胶粘剂、聚氨酯 |
| TOPKRETE SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $40 | 天然硅砂、其他胶粘剂 |
| Baienbo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 1 | $33 | 贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 水性聚合物涂料 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 水性聚合物涂料 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | MFRP ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.5K |