Minh Tam Automation Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA MINH TâM
10
进口笔数
6
出口笔数
$135.2K
进口金额
$48.5K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-11-17
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603478338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1T62T3 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | 38A/8 Khu phố 1, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIẢI PHÁP MTAS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 2, Trung tâm Dịch vụ KCN Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84908436539 |
| 邮箱 | minhtam.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $131.5K |
| 新加坡 | 2 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $46.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Shangguan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.5K | 研磨粉/粒、可互换金属模具 |
| Huiling Tech Robotic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 功能机器零件、工业机器人 |
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 2 | $17.1K | 静止变流器、工业机器人 |
| Xjera Labs Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、组合皮革板材 |
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.7K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $4.3K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Xjera Labs Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、LED光伏照明装置 |
| Drainmaster Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 聚丙烯聚合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 功能机器零件 | HUILING TECH ROBOTIC CO LTD | 中国 | $865 |
| 2025-12-29 | 功能机器零件 | HUILING TECH ROBOTIC CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-23 | 功能机器零件 | Huiling Tech Robotic Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2025-06-09 | 其他金属成型机 | GUANGZHOU SHANGGUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2025-05-28 | 静止变流器 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $920 |
| 2025-05-28 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-14 | 工业机器人 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-05-14 | 静止变流器 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $230 |
| 2024-04-24 | 功能机器零件 | Huiling Tech Robotic Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-04-24 | 工业机器人 | Huiling Tech Robotic Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-27 | 其他测量仪器 | DRAINMASTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-26 | 含CPU数据处理机 | XJERA LABSPTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2024-07-26 | LED光伏照明装置 | XJERA LABSPTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2023-03-30 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $8.6K |
| 2023-03-30 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $26.9K |
| 2023-03-30 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | 越南 | $5.1K |