Da Phong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他数学仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐA PHONG
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317694903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYFA7F3 |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 59/1A Đường 46, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐA PHONG |
| 企业英文名称 | DA PHONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/1A Đường 46, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932791228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shangqiu Hutong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.90M | 其他数学仪器、手工磨刀石 |
| Shangqiu Nianfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $329.9K | 其他数学仪器、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 手工磨刀石 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 手工磨刀石 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 手工磨刀石 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 手工磨刀石 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 其他数学仪器 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 其他数学仪器 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 其他数学仪器 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-16 | 其他数学仪器 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-16 | 其他数学仪器 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 其他数学仪器 | SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $5.2K |