Da Phong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他数学仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐA PHONG

52
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $80.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $113.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317694903
企查查编码QVNDYFA7F3
成立日期2023-02-21
联系地址59/1A Đường 46, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐA PHONG
企业英文名称DA PHONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/1A Đường 46, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84932791228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901780其他数学仪器
680430手工磨刀石
820239非钢制圆锯片
820540手动螺丝刀
830110贱金属挂锁
821410餐具及刀片
830140其他金属锁
732690其他钢铁制品
821300剪刀及刀片
820231钢制圆锯片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$2.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shangqiu Hutong Import & Export Trading Co., Ltd.中国45$1.90M其他数学仪器、手工磨刀石
Shangqiu Nianfeng Industry & Trade Co., Ltd.中国7$329.9K其他数学仪器、非钢制圆锯片

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17手工磨刀石SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.4K
2026-04-17手工磨刀石SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$9.7K
2026-04-17手工磨刀石SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$1.4K
2026-04-17手工磨刀石SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$9.7K
2026-04-16其他数学仪器SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$5.2K
2026-04-16其他数学仪器SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$10.5K
2026-04-16其他数学仪器SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$10.7K
2026-04-16其他数学仪器SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$10.7K
2026-04-16其他数学仪器SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$10.5K
2026-04-16其他数学仪器SHANGQIU HUTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Da Phong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →