Minh Hao Transport Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI MINH HảO
3
进口笔数
106
出口笔数
$75.9K
进口金额
$941.0K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2025-03-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201799671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG1TV05 |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | Số 283 Hàng Kênh, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI MINH HẢO |
| 企业英文名称 | MINH HAO TRANSPORT SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $75.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $941.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $75.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 106 | $941.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 乙烯聚合物塑料 | CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $14.1K |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-07-08 | 乙烯聚合物塑料 | CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2023-09-21 | 乙烯聚合物塑料 | CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.6K |
| 2023-09-21 | 其他塑料制品 | CIN CHAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $13.8K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 焊接机零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $520 |
| 2025-03-27 | 聚丙烯塑料 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-03-27 | 其他钢铁结构体 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-03-27 | 瓦楞纸箱 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-03-27 | 塑料包装箱 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-27 | 聚丙烯塑料 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-03-27 | 自粘塑料卷 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-27 | 泡沫橡胶板 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $110 |