JANCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JANCO
- 邮箱107
4
进口笔数
167
出口笔数
$25.9K
进口金额
$280.3K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314865854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY9R404 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | 699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JANCO |
| 企业英文名称 | JANCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1122/9 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0937383138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $25.8K |
| 中国 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $275.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mipox Corp. | 日本 | 3 | $25.8K | 研磨粉/粒、非泡沫塑料片 |
| Beijing Grish Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135 | 聚酯塑料片材、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 66 | $144.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Major Craft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $54.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 23 | $32.7K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.8K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $569 | 可互换钻具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 研磨粉/粒 | BEIJING GRISH HITECH CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-09-20 | 研磨粉/粒 | BEIJING GRISH HITECH CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-09-20 | 研磨粉/粒 | BEIJING GRISH HITECH CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-09-20 | 研磨粉/粒 | BEIJING GRISH HITECH CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-09-20 | 研磨粉/粒 | BEIJING GRISH HITECH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-11-06 | 纸基研磨料 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $2.8K |
| 2023-11-06 | 纸基研磨料 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $3.6K |
| 2023-07-19 | 纸基研磨料 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $2.1K |
| 2023-07-19 | 纸基研磨料 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2023-07-19 | 纸基研磨料 | MIPOX CORP ORATION | 日本 | $3.4K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $303 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $845 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $303 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $413 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS | 越南 | $624 |
| 2026-04-15 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG | 越南 | $103 |
| 2026-04-14 | 研磨粉/粒 | MAJOR CRAFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-14 | 研磨粉/粒 | MAJOR CRAFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |