JANCO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 纸基研磨料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JANCO

4
进口笔数
167
出口笔数
$25.9K
进口金额
$280.3K
出口金额
2024-09-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-09进口 $135 · 1 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-09进口 $135 · 1 笔出口 $8.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314865854
企查查编码QVNXY9R404
成立日期2018-01-29
联系地址699 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JANCO
企业英文名称JANCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1122/9 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话0937383138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
680510织物基研磨粉
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$25.8K
中国1$135

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$275.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mipox Corp.日本3$25.8K研磨粉/粒、非泡沫塑料片
Beijing Grish Hi-Tech Co., Ltd.中国1$135聚酯塑料片材、研磨粉/粒

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南66$144.3K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南36$54.3K其他铝制品、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南23$32.7K非玻璃化转印纸、矿物制品
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南22$24.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南17$22.8K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.新加坡2$1.5K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
Bic Japan Co., Ltd.日本1$569可互换钻具、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-20研磨粉/粒BEIJING GRISH HITECH CO LTD中国$20
2024-09-20研磨粉/粒BEIJING GRISH HITECH CO LTD中国$55
2024-09-20研磨粉/粒BEIJING GRISH HITECH CO LTD中国$42
2024-09-20研磨粉/粒BEIJING GRISH HITECH CO LTD中国$17
2024-09-20研磨粉/粒BEIJING GRISH HITECH CO LTD中国$1
2023-11-06纸基研磨料MIPOX CORP ORATION日本$2.8K
2023-11-06纸基研磨料MIPOX CORP ORATION日本$3.6K
2023-07-19纸基研磨料MIPOX CORP ORATION日本$2.1K
2023-07-19纸基研磨料MIPOX CORP ORATION日本$1.7K
2023-07-19纸基研磨料MIPOX CORP ORATION日本$3.4K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$39
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$39
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$303
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$845
2026-04-28纸基研磨料CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM越南$303
2026-04-15研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$413
2026-04-15研磨粉/粒CONG TY TNHH ALDILA COMPOSITE PRODUCTS越南$624
2026-04-15研磨粉/粒CONG TY TNHH FUJIMAK VIET NAM MFG越南$103
2026-04-14研磨粉/粒MAJOR CRAFT VIETNAM CO LTD越南$165
2026-04-14研磨粉/粒MAJOR CRAFT VIETNAM CO LTD越南$168

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

JANCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →