Ha Li Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI HA LI
38
进口笔数
0
出口笔数
$731.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101479822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05M6DHK |
| 成立日期 | 2004-04-16 |
| 联系地址 | 107C3, làng Quốc tế Thăng Long, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HA LI |
| 企业英文名称 | HA LI TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 2/20 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02437921014 |
| 邮箱 | halijsc12345@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $597.7K |
| 美国 | 9 | $133.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richful Lube Additive (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $427.9K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Jinzhou Baijia Lubricant Additives Co., Ltd. | 中国 | 9 | $156.4K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Easy Bar Inc. | 美国 | 4 | $78.2K | 碳基制品 |
| Lubrication Engineers, Inc. | 美国 | 5 | $55.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Jinzhou Bett Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| JINZHOU BETT CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1 | 其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-16 | 润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $2.3K |