Minh Phuong Nam Ha Noi Investment & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Minh Phương Nam Hà Nội
7
进口笔数
0
出口笔数
$282.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105665227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20N5VXK |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 33, ngõ 195, tổ 20, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHƯƠNG NAM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG NAM HA NOI INVESTMENT AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 195, tổ 20, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436740895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $274.9K |
| 希腊 | 4 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 2 | $265.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Guangxi Lulu Huida Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 塑料包装箱 |
| Tsakiridis Devices Private Co. | 希腊 | 2 | $4.3K | 1kVA以下变压器、电声扩音机组 |
| Tsakiridis Devices | 希腊 | 1 | $1.8K | 1kVA以下变压器、电声扩音机组 |
| Nikolaos Korakakis Signal Projects | 希腊 | 1 | $1.3K | 1kVA以下变压器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 塑料包装箱 | GUANGXI LULU HUIDA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-06-10 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $148.6K |
| 2025-06-10 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $117.0K |
| 2024-03-07 | 带接头绝缘电线 | NIKOLAOS KORAKAKIS SIGNAL PROJECTS | 希腊 | $46 |
| 2024-03-07 | 带接头绝缘电线 | NIKOLAOS KORAKAKIS SIGNAL PROJECTS | 希腊 | $167 |
| 2024-03-07 | 小功率变压器 | NIKOLAOS KORAKAKIS SIGNAL PROJECTS | 希腊 | $96 |
| 2024-03-07 | 带接头绝缘电线 | Nikolaos Korakakis Signal Projects | 希腊 | $241 |
| 2024-03-07 | 带接头绝缘电线 | NIKOLAOS KORAKAKIS SIGNAL PROJECTS | 希腊 | $182 |
| 2024-03-07 | 带接头绝缘电线 | NIKOLAOS KORAKAKIS SIGNAL PROJECTS | 希腊 | $360 |
| 2024-03-07 | 带接头绝缘电线 | NIKOLAOS KORAKAKIS SIGNAL PROJECTS | 希腊 | $204 |