Ha Anh Trading Services Oil & Gas Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Hà Anh
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102919716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBD4WEP |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH TRADING SERVICES OIL AND GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02462968538 |
| 邮箱 | Congtyhaanh@haanh.com.vn |
| 官网 | www.haanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $570.0K |
| 阿根廷 | 7 | $257.5K |
| 法国 | 3 | $162.1K |
| 德国 | 5 | $126.2K |
| 英国 | 1 | $28.6K |
| 韩国 | 1 | $11.3K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
| 美国 | 1 | $2.3K |
| 中国台湾 | 1 | $473 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lubricantes Argentinos De Alta Performance S.A. | 阿根廷 | 4 | $218.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Zhengzhou Create Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.7K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Sincra S.A. | 法国 | 1 | $114.1K | 炉用零件、发动机点火零件 |
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.1K | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| Guangdong Shenling Environmental Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 窗式/壁挂空调、制冷设备零件 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $54.8K | 通信设备、其他矿物制品 |
| Shanghai Automation Instrumentation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 电力控制板、阀门零件 |
| Kulkoni AP Pty Ltd | 德国 | 2 | $35.1K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Technor Asia Pacific | 新加坡 | 2 | $5.0K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Taixing Reducer Group | 中国 | 2 | $2.2K | 齿轮及变速器、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非轻质石油 | LUBRICANTES ARGENTINOS DE ALTA PERFOMANCE S A | 阿根廷 | $32.7K |
| 2026-02-13 | 其他润滑剂 | LUBRICANTES ARGENTINOS DE ALTA PERFOMANCE S A | 阿根廷 | $4.9K |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 英国 | $5.5K |
| 2025-06-18 | 其他电气开关 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-18 | 非液体温度计 | SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-06-18 | 其他电气开关 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-06-18 | 其他电气开关 | SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENTATION CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-18 | 其他电气开关 | PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.3K |