Ha Anh Trading Services Oil & Gas Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Dầu Khí Hà Anh

44
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102919716
企查查编码QVNWBD4WEP
成立日期2008-09-19
联系地址Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ ANH
企业英文名称HA ANH TRADING SERVICES OIL AND GAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 63a, ngõ 639 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02462968538
邮箱Congtyhaanh@haanh.com.vn
官网www.haanh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848180阀门龙头
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
848190阀门零件
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
730719钢铁铸件
841690炉用零件
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$570.0K
阿根廷7$257.5K
法国3$162.1K
德国5$126.2K
英国1$28.6K
韩国1$11.3K
新加坡1$4.2K
美国1$2.3K
中国台湾1$473

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lubricantes Argentinos De Alta Performance S.A.阿根廷4$218.9K非轻质石油、其他润滑剂
Zhengzhou Create Valve Co., Ltd.中国2$155.7K阀门龙头、液压气压阀门
Sincra S.A.法国1$114.1K炉用零件、发动机点火零件
Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$77.1K混纺机织布、染色棉斜纹布
Guangdong Shenling Environmental Systems Co., Ltd.中国1$68.0K窗式/壁挂空调、制冷设备零件
Emerson Asia Pacific Pte. Ltd.德国1$54.8K通信设备、其他矿物制品
Shanghai Automation Instrumentation Co., Ltd.中国2$36.2K电力控制板、阀门零件
Kulkoni AP Pty Ltd德国2$35.1K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Technor Asia Pacific新加坡2$5.0K其他电气开关、电力控制板
Taixing Reducer Group中国2$2.2K齿轮及变速器、滑轮飞轮

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13非轻质石油LUBRICANTES ARGENTINOS DE ALTA PERFOMANCE S A阿根廷$32.7K
2026-02-13其他润滑剂LUBRICANTES ARGENTINOS DE ALTA PERFOMANCE S A阿根廷$4.9K
2025-06-18电力控制板PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD英国$5.5K
2025-06-18其他电气开关PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.0K
2025-06-18非液体温度计SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENTATION CO LTD中国$468
2025-06-18其他电气开关PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$5.2K
2025-06-18电力控制板PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD英国$1.8K
2025-06-18其他电气开关SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENTATION CO LTD中国$16.8K
2025-06-18电力控制板SHANGHAI AUTOMATION INSTRUMENTATION CO LTD中国$5.0K
2025-06-18其他电气开关PINGXIANG CITY KANGSHENG FOOD IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Anh Trading Services Oil & Gas Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →