Phu Khang Technology Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế CHăM SóC SứC KHOẻ PHú KHANG
19
进口笔数
0
出口笔数
$102.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107442064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GNB8RM |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Đường Rước Cỗ, thôn Thanh Oai, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PHÚ KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Rước Cỗ, thôn Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0941653111 |
| 邮箱 | phukhangcssk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $102.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bonsin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.8K | 牙科理发椅、医用家具 |
| Guangzhou Yiko Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.5K | 治疗按摩器具 |
| Guangzhou Kelimei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.2K | 治疗按摩器具 |
| Guangdong Yishen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 治疗按摩器具、其他车辆 |
| Lianyungang Sipimo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangzhou Aukewel Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 水净化机械、治疗按摩器具 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Guangzhou Kaikang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 治疗按摩器具、水净化机械 |
| Dongguan Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU AUKEWEL ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-28 | 牙科理发椅 | NINGBO BONSIN INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-11-10 | 洗发剂 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $701 |
| 2025-11-10 | 洗发剂 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $369 |
| 2025-11-10 | 其他护发品 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-10 | 洗发剂 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $758 |
| 2025-11-10 | 洗发剂 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $467 |
| 2025-11-10 | 其他护发品 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-10 | 其他护发品 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 其他护发品 | LIANYUNGANG SIPIMO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |