DDN VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DDN VINA
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801261839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY694GYD |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Tế Cầu, Xã Hồng Đức, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DDN VINA |
| 企业英文名称 | DDN VINA CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tế Cầu, Xã Tân An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84886211015 |
| 邮箱 | nguyenduyennguyet20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $29.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 15 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 9 | $6.3K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | 1 | $6.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $3.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | 4 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 1 | $594 | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $345 | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | 1 | $122 | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $122 |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-03-05 | 印刷标签 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $558 |
| 2026-02-04 | 印刷标签 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $272 |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $634 |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $729 |
| 2025-12-04 | 印刷标签 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2025-11-18 | 印刷标签 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $404 |
| 2025-10-22 | 印刷标签 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |