PAT Vietnam Technical & Commercial Support Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ Kỹ THươNG PAT VIệT NAM
8
进口笔数
84
出口笔数
$117.8K
进口金额
$841.4K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2025-11-26
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109896088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW99C10J |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Số nhà 48A, Ngõ 7 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ KỸ THƯƠNG PAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAT VIETNAM TECHNICAL AND COMMERCIAL SUPPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48A, Ngõ 7 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986733353 |
| 邮箱 | Info.pateco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 842810 | 升降机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $114.1K |
| 德国 | 2 | $2.9K |
| 加拿大 | 2 | $740 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $741.4K |
| 越南 | 60 | $89.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Klie Rentals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.9K | 升降机、其他升降机械 |
| ALY Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.0K | 其他升降机械、液压直线马达 |
| ACCESS PRO | 美国 | 1 | $10.5K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Emmegi GmbH | 德国 | 2 | $2.9K | 工业热交换器 |
| Deacon Industries | 加拿大 | 2 | $740 | 其他润滑剂、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Lifters | 印度 | 8 | $311.9K | 升降机、其他升降机械 |
| Samruddhi Infrastructures | 印度 | 6 | $231.7K | 升降机 |
| Shinde Rentals | 印度 | 3 | $126.1K | 其他升降机械、升降机 |
| Dharm Enterprises | 印度 | 1 | $29.0K | 升降机、其他升降机械 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tough Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $24.4K | 金化合物、非轻质石油 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $19.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| NPI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.8K | 非轻质石油、自粘塑料片 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.8K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他润滑剂 | DEACON INDUSTRIES | 加拿大 | $390 |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-16 | 其他升降机械 | KLIE RENTALS PTE LTD | 美国 | $2.0K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-11-26 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-11-26 | 非轻质石油 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | — | $516 |
| 2025-11-26 | 非油罐挂车 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 非轻质石油 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-08-14 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $528 |
| 2025-08-08 | 非轻质石油 | NPI VIET NAM CO LTD | 越南 | $420 |