CGA Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CGA VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107580593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVD3WTF |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Số 99, ngõ Tiến Bộ, Thôn Trung, Xã Tam Thuấn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ G - GATES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 99, ngõ Tiến Bộ, Thôn Trung, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02433831166 |
| 邮箱 | ketoan.cgajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Mingxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $692.3K | 铝合金板材、塑料涂层织物 |
| China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $571.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $430.5K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Guangdong Yuediao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.2K | 数控铣床、金属切割锯 |
| Maanshan Maofeng Heavy Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.9K | 数控金属折弯机、非数控金属剪机 |
| Tianjin Ruishengchang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.4K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Guangzhou Changfeng Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $147.4K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Shenzhen Enzinron New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.0K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Ningbo Ideas Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.0K | 其他自动控制仪、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $903 |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-16 | 热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $714 |
| 2026-03-16 | 10mm以上热轧钢板 | GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD. | 中国 | $2.9K |