CGA Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CGA VIệT NAM

66
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $547.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $547.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $547.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $130.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107580593
企查查编码QVNDVD3WTF
成立日期2016-09-29
联系地址Số 99, ngõ Tiến Bộ, Thôn Trung, Xã Tam Thuấn, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ G - GATES
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 99, ngõ Tiến Bộ, Thôn Trung, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02433831166
邮箱ketoan.cgajsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
845961数控铣床
72085110mm以上热轧钢板
391690塑料棒材及型材
392099其他塑料片材
851580其他焊接机
720852热轧钢板
846150金属切割锯
722540热轧合金钢板
730449不锈钢圆管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.43M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Mingxiang Import & Export Co., Ltd.中国9$692.3K铝合金板材、塑料涂层织物
China Aluminium Industry Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国10$571.7K铝合金板材、铝板/片
Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd.中国3$430.5K合金钢棒材、合金钢半成品
Guangdong Yuediao Intelligent Equipment Co., Ltd.中国8$192.2K数控铣床、金属切割锯
Maanshan Maofeng Heavy Machinery Mfg. Co., Ltd.中国2$165.9K数控金属折弯机、非数控金属剪机
Tianjin Ruishengchang Co., Ltd.中国2$163.4K铝合金板材、铝板/片
Guangzhou Changfeng Steel Co., Ltd.中国3$147.4K10mm以上热轧钢板、合金钢半成品
Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd.中国3$128.8K10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
Shenzhen Enzinron New Materials Co., Ltd.中国3$97.0K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Ningbo Ideas Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国3$79.0K其他自动控制仪、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$1.1K
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$903
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$2.8K
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$1.3K
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$1.8K
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$400
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$2.1K
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$2.3K
2026-03-16热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$714
2026-03-1610mm以上热轧钢板GUANGZHOU CHANGFENG STEEL CO. LTD.中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

CGA Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →