Anh Tu Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Anh Tú
174
进口笔数
0
出口笔数
$9.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600346338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEGJ4UK |
| 成立日期 | 2006-04-20 |
| 联系地址 | Lô số 2 CN-05, Cụm công nghiệp tập trung Đồng Côi, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ANH TÚ |
| 企业英文名称 | ANH TU METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 2 CN-05, Cụm công nghiệp tập trung Đồng Côi, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84911920959 |
| 邮箱 | congtykimkhianhtu@gmail.com |
| 传真 | +842283911766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 135 | $6.67M |
| 日本 | 11 | $986.3K |
| 欧盟 | 7 | $520.6K |
| 智利 | 5 | $519.5K |
| 中国台湾 | 2 | $174.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $157.3K |
| 美国 | 6 | $116.8K |
| 加拿大 | 3 | $100.0K |
| 挪威 | 2 | $66.6K |
| 瑞典 | 1 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ef1b08812092c45b45465c41f49af354 | 14 | $1.33M | ||
| Dhatu International Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.17M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Harmony One Enterprise Ltd. | 日本 | 9 | $881.1K | 其他钢铁废料 |
| Minemet Australasia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $722.4K | 铝废料、其他钢铁废料 |
| Pan Oceania Metals Ltd | 澳大利亚 | 13 | $505.0K | 其他钢铁废料、铝废料 |
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $503.5K | 其他钢铁废料、未锻轧铝合金 |
| Leeson Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $365.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| THC Holding (NSW) Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $359.2K | 其他钢铁废料 |
| Polylink Global Inc. | 澳大利亚 | 7 | $330.5K | 其他钢铁废料 |
| Ausmate Metals & Scraps Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $234.9K | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他钢铁废料 | HANWA SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $64.6K |
| 2025-08-11 | 其他钢铁废料 | HANWA SINGAPORE PTE LTD | 澳大利亚 | $130.8K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁废料 | AUSWASTE RECYCLING PTY LTD | 澳大利亚 | $70.3K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁废料 | AUSWASTE RECYCLING PTY LTD | 澳大利亚 | $18.3K |
| 2025-07-30 | 其他钢铁废料 | PAN OCEANIA METALS LTD | 挪威 | $41.9K |
| 2025-07-30 | 其他钢铁废料 | PAN OCEANIA METALS LTD | 挪威 | $24.8K |
| 2025-07-23 | 其他钢铁废料 | HARMONY ONE ENTERPRISE LTD | 日本 | $47.6K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁废料 | PAN OCEANIA METALS LTD | 澳大利亚 | $23.7K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁废料 | PAN OCEANIA METALS LTD | 澳大利亚 | $53.1K |
| 2025-07-18 | 其他钢铁废料 | PAN OCEANIA METALS LTD | 澳大利亚 | $30.0K |