Anh Tu Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Anh Tú

174
进口笔数
0
出口笔数
$9.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $745.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $476.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $195.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $745.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $477.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $430.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $406.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $284.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $476.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $249.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $146.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $195.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $745.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $477.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $187.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $430.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $235.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $406.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $284.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600346338
企查查编码QVNHEGJ4UK
成立日期2006-04-20
联系地址Lô số 2 CN-05, Cụm công nghiệp tập trung Đồng Côi, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ANH TÚ
企业英文名称ANH TU METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 2 CN-05, Cụm công nghiệp tập trung Đồng Côi, Xã Nam Trực, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84911920959
邮箱congtykimkhianhtu@gmail.com
传真+842283911766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚135$6.67M
日本11$986.3K
欧盟7$520.6K
智利5$519.5K
中国台湾2$174.2K
爱尔兰2$157.3K
美国6$116.8K
加拿大3$100.0K
挪威2$66.6K
瑞典1$40.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ef1b08812092c45b45465c41f49af35414$1.33M
Dhatu International Pte. Ltd.新加坡35$1.17M其他钢铁废料、铝废料
Harmony One Enterprise Ltd.日本9$881.1K其他钢铁废料
Minemet Australasia Pty Ltd澳大利亚13$722.4K铝废料、其他钢铁废料
Pan Oceania Metals Ltd澳大利亚13$505.0K其他钢铁废料、铝废料
ASUP Metals Pte. Ltd.新加坡10$503.5K其他钢铁废料、未锻轧铝合金
Leeson Group International Pte. Ltd.新加坡13$365.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
THC Holding (NSW) Pty Ltd澳大利亚7$359.2K其他钢铁废料
Polylink Global Inc.澳大利亚7$330.5K其他钢铁废料
Ausmate Metals & Scraps Pty Ltd澳大利亚8$234.9K其他钢铁废料、合金钢废料

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18其他钢铁废料HANWA SINGAPORE PTE LTD澳大利亚$64.6K
2025-08-11其他钢铁废料HANWA SINGAPORE PTE LTD澳大利亚$130.8K
2025-08-06其他钢铁废料AUSWASTE RECYCLING PTY LTD澳大利亚$70.3K
2025-08-06其他钢铁废料AUSWASTE RECYCLING PTY LTD澳大利亚$18.3K
2025-07-30其他钢铁废料PAN OCEANIA METALS LTD挪威$41.9K
2025-07-30其他钢铁废料PAN OCEANIA METALS LTD挪威$24.8K
2025-07-23其他钢铁废料HARMONY ONE ENTERPRISE LTD日本$47.6K
2025-07-18其他钢铁废料PAN OCEANIA METALS LTD澳大利亚$23.7K
2025-07-18其他钢铁废料PAN OCEANIA METALS LTD澳大利亚$53.1K
2025-07-18其他钢铁废料PAN OCEANIA METALS LTD澳大利亚$30.0K

相关企业 · 同类产品

Anh Tu Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →