Blue Air Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUE AIR VIệT NAM

2
进口笔数
1
出口笔数
$9.6K
进口金额
$6.8K
出口金额
2023-05-15
最近进口
2024-03-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.8K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312465836
企查查编码QVNEU40VMT
成立日期2013-09-19
联系地址Số 311 L37 đường Lương Định Của, Khu Phố 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE AIR VIỆT NAM
企业英文名称BLUE AIR VIET NAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 311 L37 đường Lương Định Của, Khu Phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02866801158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
681512其他矿物制品
681511其他矿物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420229纤维纸板手提包
442199其他木制品
630619非合成纤维防水布
732393不锈钢家用制品
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Wolfix New Materials Co., Ltd.中国2$9.6K胶粘填料、其他矿物制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Humik International Pty Ltd澳大利亚1$6.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-15其他矿物制品SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2023-05-15其他矿物制品SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2023-05-15其他矿物SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$384
2023-05-15其他矿物制品SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$1.3K
2023-05-15聚合物胶粘剂SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$144
2023-05-15聚合物胶粘剂SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$921
2023-03-21聚合物胶粘剂SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$389
2023-03-21其他矿物制品SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$3.4K
2023-03-21其他矿物制品SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD中国$612

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-21不锈钢家用制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$598
2024-03-21不锈钢家用制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$326
2024-03-21非合成纤维防水布HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$3.1K
2024-03-21体育器材HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$454
2024-03-21其他木制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$438
2024-03-21其他塑料制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$465
2024-03-21不锈钢家用制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$489
2024-03-21其他木制品HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$154
2024-03-21纤维纸板手提包HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$796

相关企业 · 同类产品

Blue Air Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →