Blue Air Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUE AIR VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$9.6K
进口金额
$6.8K
出口金额
2023-05-15
最近进口
2024-03-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312465836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU40VMT |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | Số 311 L37 đường Lương Định Của, Khu Phố 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE AIR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUE AIR VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 311 L37 đường Lương Định Của, Khu Phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02866801158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 681511 | 其他矿物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wolfix New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 胶粘填料、其他矿物制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humik International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 其他矿物制品 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-15 | 其他矿物制品 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-15 | 其他矿物 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2023-05-15 | 其他矿物制品 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-15 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2023-05-15 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $921 |
| 2023-03-21 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $389 |
| 2023-03-21 | 其他矿物制品 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-03-21 | 其他矿物制品 | SHANGHAI WOLFIX NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $612 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 不锈钢家用制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $598 |
| 2024-03-21 | 不锈钢家用制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $326 |
| 2024-03-21 | 非合成纤维防水布 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2024-03-21 | 体育器材 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $454 |
| 2024-03-21 | 其他木制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $438 |
| 2024-03-21 | 其他塑料制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $465 |
| 2024-03-21 | 不锈钢家用制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $489 |
| 2024-03-21 | 其他木制品 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $154 |
| 2024-03-21 | 纤维纸板手提包 | HUMIK INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $796 |