MCKI Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MCK
23
进口笔数
0
出口笔数
$442.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109939630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2HW0RY |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | D03-16 Biệt thự An Vượng, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D03-16 Biệt thự An Vượng, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84889045119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 920110 | 立式钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $441.9K |
| 日本 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Bigeer Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 17 | $272.6K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| Xuzhou Sansheng Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.3K | 木制预制建筑、治疗按摩器具 |
| Jiaxing PFR Smart Household Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、其他座椅 |
| Jiujiang Hoko Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 治疗按摩器具、铝制结构体 |
| Zhejiang Tahai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| Changzhou Bigeer Sanitary Ware Co., Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 立式钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 木制预制建筑 | XUZHOU SANSHENG SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-26 | 木制预制建筑 | XUZHOU SANSHENG SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-26 | 木制预制建筑 | XUZHOU SANSHENG SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-26 | 木制预制建筑 | XUZHOU SANSHENG SAUNA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-01 | 其他户外娱乐设备 | CHANGZHOU BIGEER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 其他户外娱乐设备 | CHANGZHOU BIGEER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 其他户外娱乐设备 | CHANGZHOU BIGEER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-01 | 其他户外娱乐设备 | CHANGZHOU BIGEER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-28 | 非木预制建筑 | JIUJIANG HOKO SANITARY WARECO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-12-25 | 其他户外娱乐设备 | CHANGZHOU BIGEER SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $10.4K |