AA Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì AA
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$570.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316300169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH2GTSQ |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Số 06 Đường 4A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ AA |
| 企业英文名称 | AA PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 邮箱 | aapackaging.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $570.5K |
| 美国 | 1 | $204 |
| 新西兰 | 1 | $156 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $514.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 27 | $37.1K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $19.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RectorSeal LLC | 美国 | 1 | $204 | 空调机零件、其他塑料制品 |
| 9efeac6601ba05f34aeb3497368581d3 | 1 | $156 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $614 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $647 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $93 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $204 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $60 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $12 |