Tin Viet Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Kỹ Thuật Tín Việt
128
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-06
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305540867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFV24E9J |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | 59 Đường số 9, Khu phố 2, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT TÍN VIỆT |
| 企业英文名称 | TIN VIET ENGINEERING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 Đường số 9, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837281881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.19M |
| 中国台湾 | 14 | $246.2K |
| 日本 | 5 | $234.5K |
| 泰国 | 2 | $73.6K |
| 土耳其 | 3 | $47.8K |
| 荷兰 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momentive Performance Materials Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $307.9K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Taiwan Surfactant Corp. | 中国台湾 | 12 | $244.3K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 27 | $198.6K | 柑橘、贱金属扣件 |
| WACKER CHEMICALS (CHINA) COMPANY LTD | 中国 | 3 | $167.1K | 二氧化硅、初级硅氧烷 |
| Wuxi Tianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $150.1K | 其他多硫化物、阳离子表面活性剂 |
| Quzhou May Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $141.7K | 纺织染色助剂 |
| Hangzhou Golden Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $119.2K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Shanghai Vana Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $118.6K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| Zhejiang Xinhaitian Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $61.9K | 阳离子表面活性剂、硝基烃衍生物 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.8K | 其他聚醚、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 纺织染色助剂 | Hangzhou Golden Chemical Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-06 | 初级硅氧烷 | Shanghai Vana Biotech Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-18 | 纺织染色助剂 | Tanatex Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $150 |
| 2026-06-05 | 阳离子表面活性剂 | ZHEJIANG HAILIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 初级硅氧烷 | Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | $17 |
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | Taiwan Surfactant Corp. | 中国台湾 | $32.2K |
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | Taiwan Surfactant Corp. | 中国台湾 | $32.2K |
| 2026-04-25 | 阳离子表面活性剂 | Wuxi Tianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 阳离子表面活性剂 | Wuxi Tianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-25 | 阳离子表面活性剂 | Wuxi Tianxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |