TKPRO Material Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậT Tư TKPRO
0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603649456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY18SGS |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | B18, Khu 2007, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ TKPRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 581, quốc lộ 1A, tổ 3, khu phố 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84908070086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $2.00M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.73M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 43 | $161.2K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 44 | $101.4K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | 2 | $8.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE GLOBAL STAR VIET NAM (3603974382) | 1 | $2.6K | 计时装置 | |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 计时装置 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $26 |
| 2026-04-22 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $529 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他鞋靴 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $429 |
| 2026-04-21 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $381 |
| 2026-04-21 | 其他鞋靴 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $54 |
| 2026-03-18 | 工业称重机30-5000公斤 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $54 |
| 2026-03-18 | 其他金属锁 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | — | $70 |
| 2026-03-18 | 手动印章及印刷装置 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $18 |