TKPRO Material Supply Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậT Tư TKPRO

0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $895 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $895 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $848 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603649456
企查查编码QVNNY18SGS
成立日期2019-06-12
联系地址B18, Khu 2007, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ TKPRO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 581, quốc lộ 1A, tổ 3, khu phố 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84908070086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
853649高压继电器
391990自粘塑料片
841231气动直线发动机
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$2.00M

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南43$1.73M瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Asian Blending Co., Ltd.越南43$161.2K其他钢铁制品、纯蔗糖
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南44$101.4K去壳腰果、瓦楞纸箱
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南2$8.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
CONG TY TNHH CONG NGHE GLOBAL STAR VIET NAM (3603974382)1$2.6K计时装置
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南2$2.6K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Matsuya R&D (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$1.3K其他塑料制品、非螺纹垫圈

近期贸易明细

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22计时装置CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$26
2026-04-22钢制容器(>300升)CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$529
2026-04-21自粘塑料片CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$11
2026-04-21自粘塑料片CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$5
2026-04-21其他鞋靴CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$429
2026-04-21铅酸蓄电池CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$381
2026-04-21其他鞋靴CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$54
2026-03-18工业称重机30-5000公斤CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$54
2026-03-18其他金属锁CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)$70
2026-03-18手动印章及印刷装置CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南$18

相关企业 · 同类产品

TKPRO Material Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →